TỔNG HỢP KIẾN THỨC NGỮ PHÁP CÂU TƯỜNG THUẬT

Bài học chi tiết này sẽ giúp bạn nắm được các kiến thức về câu tường thuật reported speech  trong tiếng Anh và cách sử dụng trong các hoàn cảnh thường gặp.

NGỮ PHÁP CƠ BẢN NÂNG CAO

Said và told

  • facebook
  • googleplus
  • twitter
  • pinterest

Khi chúng ta muốn tường thuật lại lời một ai đó nói, chúng ta thường sử dụng said hoặc told.

SAID

He said (that) they would win.

He said to me (that) they would win.

không dùng He said me (that) they would win.

TOLD

không dùng He told (that) they would win.

không dùng He told to me (that) they would win.

He told me (that) they would win.

Một vài động từ khác dùng cho câu gián tiếp

  • Chúng ta thỉnh thoảng cũng sử dụng một số động từ nguyên thể có to sau tell ask:

Be careful. → I told him to he careful. (Cẩn thận. → Tôi bảo anh ấy phải cẩn thận.)

Please don’t take any photographs. → He asked us not to take any photographs. (Làm ơn đừng chụp ảnh. → Anh ấy yêu cầu chúng tôi không chụp ảnh.)

  • và chúng ta cũng sử dụng động từ nguyên thể có to sau một số động từ tường thuật như sau:

Would you like to have lunch with me? → I invited him to have lunch with me.

(Bạn có muốn đi ăn trưa cùng với tôi không? → Tôi mời anh ấy đi ăn trưa cùng với tôi.)

Write a new article! → He ordered me to write a new article.

(Viết bài mới đi! → Anh ta ra lệnh cho tôi viết một bài mới.)

Remember to watch the match. → He reminded me to watch the match.

(Nhớ xem trận đấu nhé. → Anh ấy nhắc nhở tôi phải xem trận đấu.)

Cấu trúc câu Tường thuật với câu hỏi

Có hai loại câu hỏi tường thuật:

– câu hỏi bắt đầu với các từ để hỏi (how, which, when, what, who, why, where, how long)

– câu hỏi có thể trả lời bằng Yes hoặc No.

Dạng thứ nhất: Câu hỏi bắt đầu với từ để hỏi

How’s your knee? → Tim asked Joe how his knee was. (không phải how was his knee)

Where will you play? → Tim asked Joe where he would play. (không phải where would he play)

Why didn’t you score? → Tim asked Joe uhwy he hadn’t scored. (không phải why hadn’t he scored)

Dang thứ hai: Câu hỏi trả lời với Yes/No:

Are you happy? → Tim asked Joe if/whether he was happy. (không phải if/whether was he happy)

Does your mother always watch. → Tim asked Joe if/whether she always watched. (không phải if/whether did she always watch)

Thỉnh thoảng chúng ta sử dụng động từ khác nhau thay vì asked:

How much do you earn? → I wanted to know how much he earned.

(Bạn kiếm được bao nhiêu tiền? → Tôi muốn biết anh ấy kiếm được bao nhiêu tiền.)

Will they win? → I wondered if they would win.

(Họ sẽ thắng chứ? → Tôi tự hỏi không biết họ sẽ thắng hay không.)

Câu hỏi lịch sự

Khi chúng ta hỏi một cách lịch sự về một thông tin nào đó, chúng ta dùng cách sắp xếp câu giống như trong câu gián tiếp:

Can you tell me when the match starts? (không phải can you tell me when does the match start?)

I’d like to know if there are any tickets left. (không phải I’d like to know are there any tickets left?)

 Chú ý: Chúng ta không thay đổi thì trong dạng câu này.

Tham gia bài học ngữ pháp cơ bản - nâng cao

Bài học miễn phí – Lý thuyết đầy đủ – Bài tập chi tiết

Bài tập câu tường thuật (phần 1) trong tiếng Anh có bài tập và đáp án

Bạn hãy làm các bài tập dưới đây và comment điểm để cùng ghi nhận nỗ lực học ngữ pháp nhé.

Ngoài ra tôi cũng sẽ gửi các tài liệu và phương pháp để giúp bạn học ngữ pháp qua email nếu bạn làm bài tập nhé.

Các bạn học sinh lớp Onlinetrực tiếp tại Bilingo được yêu cầu bắt buộc phải làm bài tập này.

Và đừng quên tham gia vào chuỗi bài học Ngữ Pháp Cơ Bản – Nâng Cao để cải thiện ngữ pháp nhé.

REPORTED SPEECH

IN ENGLISH

Câu gián tiếp: Tường thuật lại lời người khác nói

Sau những động từ tường thuật như said, chúng ta thường thường phải đổi thì của mệnh đề.

Thì hiện tại đơn → thì quá khứ đơn

The house is dirty.

(Ngôi nhà bẩn.)

She said (that) the house was dirty.

(Cô ấy nói ngôi nhà bẩn.)

Thì hiện tại tiếp diễn → thì quá khứ tiếp diễn

I’m expecting visitors.

(Tôi đang mong chờ khách viếng thăm.)

She said (that) she was expecting visitors.

(Cô ấy nói cô ấy đang mong chờ khách viếng thăm.)

Thì quá khứ đơn → Thì quá khứ hoàn thành

I washed the car.

(Tôi đã rửa xe ô tô.)

I said (that) I’d/had washed the car.

(Tôi nói là tôi đã rửa xe ô tô.)

Thì hiện tại hoàn thành → thì quá khứ hoàn thành

You haven’t tidied the house.

(Bạn vẫn chưa dọn dẹp nhà.)

She said I hadn’t tidied the house.

(Cô ấy nói rằng tôi vẫn chưa dọn dẹp nhà.)

am going to → was going to

I’m / I am going to keep your pocket money.

(Tôi vẫn sẽ tiếp tục giữ tiền lẻ của bạn.)

She said (that) she was going to keep my pocket money.

(Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tiếp tục giữ tiền lẻ của tôi.)

will → would

I’ll / I will wash up.

(Tôi sẽ dọn dẹp.)

I said (that) I’d/ would wash up.

(Tôi nói là tôi sẽ dọn dẹp)

can → could

You can’t go out.

(Bạn không thể ra ngoài.)

She said I couldn’t go out.

(Cô ấy nói tôi không thể ra ngoài.)

 

  • could/would/should/might không bị thay đổi khi đổi sang câu gián tiếp:

I couldn’t understand. → He said that he couldn’t understand.

(Tôi không hiểu. → Anh ấy nói rằng anh ấy không hiểu.)

Your friends should help. → She said my friends should help.

(Bạn của bạn nên giúp chứ. → Cô ấy nói bạn của bạn nên giúp.)

  • Thì quá khứ hoàn thành cũng không thay đổi:

I hadn’t expected her to come home early. → He said that he hadn’t expected her to come home early.

(Tôi đã không mong cô ấy về nhà sớm đến thế. → Anh ấy nói rằng anh ấy không mong cô ấy về nhà sớm đến thế.)

  • Khi chúng ta thường thuật lại với must:

(+) Trong câu khẳng định, chúng ta đổi must thành had to:

You must stay at home. → She said I had to stay at home.

(Bạn phải ở nhà. → Cô ấy nói rằng tôi phải ở nhà.)

(-) Trong câu phủ định, chúng ta không thay đổi mustn’t:

You mustn’t do that again. → She said I mustn’t do that again.

(Tôi không được làm điều đó nữa. → Cô ấy nói rằng tôi không được làm điều đó nữa.)

Tham gia bài học ngữ pháp cơ bản - nâng cao

Bài học miễn phí – Lý thuyết đầy đủ – Bài tập chi tiết

Những từ đặc biệt sẽ thay đổi khi chuyển sang câu gián tiếp

  • facebook
  • googleplus
  • twitter
  • pinterest
  • Chúng ta thường xuyên cần những đại từ khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp:

    I → he hoặc she, you → them hoặc us, my → his hoặc her, we → they, our → their

    I can’t go out with you because my mother’s kept my money.

    He said he couldn’t go out with them because his mother had kept his money.

    (Tôi không thể ra ngoài với bạn vì mẹ tôi giữ tiền của tôi.

    → Anh ấy nói rằng anh ấy không thể ra ngoài với họ vì mẹ của anh ấy giữ tiền của anh ấy.)

  •  Những từ chỉ thời gian và địa điểm cũng bị thay đổi khi chuyển sang câu gián tiếp:

    today → that day

    tomorrow → the next day

    next week → the following week

    now → then

    here → there

    tonight → that night

    yesterday → the day before

    last week → the week before

    this → that

    I often buy bread here in this shop. → She said she often bought bread there in that shop.

    Bài tập câu tường thuật gián tiếp (phần 2) trong tiếng Anh có bài tập và đáp án

    Bạn hãy làm các bài tập dưới đây và comment điểm để cùng ghi nhận nỗ lực học ngữ pháp nhé.

    Ngoài ra tôi cũng sẽ gửi các tài liệu và phương pháp để giúp bạn học ngữ pháp qua email nếu bạn làm bài tập nhé.

    Các bạn học sinh lớp Onlinetrực tiếp tại Bilingo được yêu cầu bắt buộc phải làm bài tập này.

    Và đừng quên tham gia vào chuỗi bài học Ngữ Pháp Cơ Bản – Nâng Cao để cải thiện ngữ pháp nhé.

Chúc bạn học tốt

Bạn có thể đăng ký khóa học tại Hà Nội để nhận được những ưu đãi dành riêng cho học viên tại Bilingo Education. Nếu bạn không thể tới học trực tiếp, hãy đăng ký khóa IELTS Online với những điểm đặc biệt khó tìm thấy ở các khóa online nào khác